trạ
乳 enmilk
名詞
乳
milk
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
乳
ベトナム北中部の方言で、哺乳類が分泌する液体。
vi Em bé đang được mẹ cho uống trạ.
ja 赤ちゃんは母親から乳をもらっている。
類語
trả / trá / trã / Trà
▸
類語
trả / trá / trã / Trà