trùi trũi
発音
北部
/ʨṳj˨˩ ʨuʔuj˧˥/
中部
/tʂuj˧˧ tʂuj˧˩˨/
南部
/tʂuj˨˩ tʂuj˨˩˦/
全裸 enstark naked
unknown
全裸
stark naked
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
全裸
体に衣類や覆いを一切身につけていない状態。
vi Đứa bé chạy nhảy trùi trũi trong sân sau khi tắm xong.
ja その子供は入浴後、全裸で庭を走り回っていた。