trí tưởng
音声
想像力 enimagination
名詞
想像力
imagination
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
想像力
接続・論理
A short form of "trí tưởng tượng" meaning imagination.
構成
trí / tưởng / 漢越語。漢字は 智想 …
▸
構成
trí / tưởng / 漢越語。漢字は 智想 …
成り立ち漢越語。漢字は 智想
漢字
出典照合済み
代表候補
智想
音節ごとの候補
trí
置
tưởng
想
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trí tưởng tượng / tâm trí / trí nhớ / trí tuệ …
▸
用法
trí tưởng tượng / tâm trí / trí nhớ / trí tuệ …