tréo cựa
発音
北部
/ʨɛw˧˥ kɨ̰ʔə˨˩/
中部
/tʂɛ̰w˩˧ kɨ̰ə˨˨/
南部
/tʂɛw˧˥ kɨə˨˩˨/
音声
逆の encontrary
unknown
逆の
contrary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
逆の
期待と逆の状況や葛藤。
vi Thật là tréo cựa khi mọi chuyện lại diễn ra ngược lại với kế hoạch ban đầu.
ja すべてが計画と逆になるのはとても厄介だ。
構成
tréo / cựa / 𧾿距
▸
構成
tréo / cựa / 𧾿距
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧾿距
音節ごとの候補
tréo
𧾿
cựa
距
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đối nghịch / nghịch ý / trớ trinh / tréo ngoe …
▸
類語
đối nghịch / nghịch ý / trớ trinh / tréo ngoe …
用法
tru tréo / ghế tréo / cựa trình / cựa quậy …
▸
用法
tru tréo / ghế tréo / cựa trình / cựa quậy …