trám miệng
発音
北部
/ʨaːm˧˥ miə̰ʔŋ˨˩/
中部
/tʂa̰ːm˩˧ miə̰ŋ˨˨/
南部
/tʂaːm˧˥ miəŋ˨˩˨/
音声
黙らせる ensilence
unknown
黙らせる
silence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
黙らせる
力や脅迫を用いて、他人の発言や意見表明を妨げること。
vi Kẻ xấu dùng lời đe dọa để trám miệng nhân chứng.
ja 悪人は証人を黙らせるために脅迫した。
構成
trám / miệng / 𩼤𠱄
▸
構成
trám / miệng / 𩼤𠱄
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩼤𠱄
音節ごとの候補
trám
𩼤
miệng
𠱄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bịt miệng / bớt miệng / trám / trám trắng …
▸
類語
bịt miệng / bớt miệng / trám / trám trắng …
用法
ngon miệng / há miệng chờ sung / độc mồm độc miệng / rời miệng
▸
用法
ngon miệng / há miệng chờ sung / độc mồm độc miệng / rời miệng