trái khoáy
発音
北部
/ʨaːj˧˥ xwaj˧˥/
中部
/tʂa̰ːj˩˧ kʰwa̰j˩˧/
南部
/tʂaːj˧˥ kʰwaj˧˥/
音声
型破りな enunconventional
形容詞
型破りな
unconventional
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
型破りな
性質・状態
一般的でなく、しばしば受け入れがたい様子。
vi Hành động trái khoáy này đã gây ra nhiều tranh cãi.
ja この型破りな行動は多くの議論を呼んだ。
構成
trái / khoáy
▸
構成
trái / khoáy
類語
trái lệ / 異端
▸
類語
trái lệ / 異端
用法
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …
▸
用法
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …