trà kót
発音
北部
/ʨa̤ː˨˩ kɔt˧˥/
中部
/tʂaː˧˧ kɔ̰k˩˧/
南部
/tʂaː˨˩ kɔk˧˥/
地名 enplace name
1 語義
1 構成語
固有名詞
地名
place name
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
チャーコートという地名。
vi Trà Kót là tên của một địa danh.
ja チャーコートは地名である。