tr
「trời」の略 enabbr.
感嘆詞
「trời」の略
abbr.
2 語義
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
感嘆詞
語義 1
感嘆詞
「trời」の略
数・量・単位
Numbers & units
感嘆詞「trời」の略語。驚きや不満を表すのに使われる。
vi Trong tin nhắn, người ta hay ghi “tr” thay cho “trời”.
ja おや、どうしてこんなに遅いの!
名詞
語義 2
名詞
略語
「trời」または「triệu」を短くした表現。