tong tỏng
発音
北部
/tawŋ˧˧ ta̰wŋ˧˩˧/
中部
/tawŋ˧˥ tawŋ˧˩˨/
南部
/tawŋ˧˧ tawŋ˨˩˦/
ポタポタと endripping
形容詞
ポタポタと
dripping
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ポタポタと
性質・状態
液体が小さな滴になって落ちる様子。
vi Nước từ vòi đang rơi tong tỏng xuống sàn.
ja 蛇口から床に水がポタポタと落ちている。
構成
tong
▸
構成
tong
類語
tong tong / tong tả / tong / biết tỏng
▸
類語
tong tong / tong tả / tong / biết tỏng
用法
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong
▸
用法
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong