toang toang
発音
北部
/twaːŋ˧˧ twaːŋ˧˧/
中部
/twaːŋ˧˥ twaːŋ˧˥/
南部
/twaːŋ˧˧ twaːŋ˧˧/
広々と開いた enwide open
unknown
広々と開いた
wide open
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
広々と開いた
Describing something that is fully open or a sound that is particularly loud and ringing.
vi Anh ta mở cửa toang toang để đón ánh nắng vào phòng.
ja He opened the door wide open to let the sunlight into the room.
構成
toang / toang
▸
構成
toang / toang
類語
toang hoang / toang toác / toang / toang hoác
▸
類語
toang hoang / toang toác / toang / toang hoác
用法
mở toang
▸
用法
mở toang