toát dương
発音
北部
/twaːt˧˥ zɨəŋ˧˧/
中部
/twa̰ːk˩˧ jɨəŋ˧˥/
南部
/twaːk˧˥ jɨəŋ˧˧/
冷や汗 enshock sweating
unknown
冷や汗
shock sweating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
冷や汗
過労やショックによる冷や汗。
vi Anh ấy bị toát dương sau khi làm việc quá sức.
ja 彼は働きすぎた後、冷や汗をかいた。
構成
toát / dương / 撮洋
▸
構成
toát / dương / 撮洋
漢字
音節対応から推定
代表候補
撮洋
音節ごとの候補
toát
撮
dương
洋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
toát / toát yếu / toát mồ hôi
▸
類語
toát / toát yếu / toát mồ hôi
用法
trắng toát / lạnh toát / đại dương / bình dương …
▸
用法
trắng toát / lạnh toát / đại dương / bình dương …