TNGT
交通事故 entraffic accident abbreviation
1 語義
名詞
交通事故
traffic accident abbreviation
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
交通事故
道路交通での事故を指す略語。
vi TNGT là cụm từ viết tắt của tai nạn giao thông trên đường.
ja TNGTは、交通事故の略語である。