titan
チタン entitanium
1 語義
名詞
チタン
titanium
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
チタン
強靭で軽量、耐食性に優れた金属元素。
vi Gọng kính này được làm bằng titan rất bền.
ja このメガネフレームは非常に耐久性のあるチタン製だ。