tinh thể học
音声
結晶学 encrystallography
名詞
結晶学
crystallography
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
結晶学
接続・論理
結晶固体の原子の配置や性質に関する科学的研究。
vi Sinh viên đang học về các nguyên lý cơ bản của tinh thể học.
ja 学生たちは結晶学の基本原則を学んでいる。
構成
tinh thể / học / 漢越語。漢字は 晶體學 …
▸
構成
tinh thể / học / 漢越語。漢字は 晶體學 …
成り立ち漢越語。漢字は 晶體學
漢字
出典照合済み
代表候補
晶體學
音節ごとの候補
tinh
精
thể
體
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
結晶学
▸
類語
結晶学
用法
quang tinh thể / thuỷ tinh thể / thủy tinh thể / đại học …
▸
用法
quang tinh thể / thuỷ tinh thể / thủy tinh thể / đại học …