tiểu nhi
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ ɲi˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ ɲi˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ ɲi˧˧/
幼児 enyoung child
unknown
幼児
young child
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
幼児
幼児を指す正式あるいは専門的な語。
vi Các bác sĩ đang tận tình khám bệnh cho tiểu nhi.
ja 医師たちはその幼児の診察に専念している。
構成
tiểu / nhi
▸
構成
tiểu / nhi
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …