Tiểu Á
音声
小アジア enAsia Minor
名詞
小アジア
Asia Minor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小アジア
接続・論理
南西アジアの地理的地域、アナトリア。
vi Tiểu Á là một vùng địa lý rộng lớn.
ja 小アジアは広大な地理的地域である。
構成
tiểu / á / 漢越語。漢字は 小亞 …
▸
構成
tiểu / á / 漢越語。漢字は 小亞 …
成り立ち漢越語。漢字は 小亞
漢字
出典照合済み
代表候補
小亞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Nam Á / Đông Á / Trung Á / Đông Nam Á …
▸
類語
Nam Á / Đông Á / Trung Á / Đông Nam Á …
用法
tiểu á tế á / nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử …
▸
用法
tiểu á tế á / nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử …