tiếng oanh
発音
北部
/tiəŋ˧˥ wajŋ˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ wan˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ wan˧˧/
美声 ensweet voice
unknown
美声
sweet voice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
美声
文化・固有名詞
ウグイスの鳴き声、または非常に甘い声。
vi Cô ấy có tiếng oanh rất ngọt ngào và dễ nghe.
ja 彼女にはとても甘くて聞き心地の良い美声がある。
構成
tiếng / oanh
▸
構成
tiếng / oanh
類語
hoàng oanh / dạ oanh / tầm oanh / yến oanh …
▸
類語
hoàng oanh / dạ oanh / tầm oanh / yến oanh …
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …