tiếng Mã Lai
発音
北部
/tiəŋ˧˥ maʔa˧˥ laːj˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ maː˧˩˨ laːj˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ maː˨˩˦ laːj˧˧/
音声
マレー語 enMalay language
名詞
マレー語
Malay language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マレー語
文化・固有名詞
The Malay language.
構成
tiếng / mã lai
▸
構成
tiếng / mã lai
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …