tiếng Hàn
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ha̤ːn˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ haːŋ˧˧/
南部
/tiəŋ˧˥ haːŋ˨˩/
音声
韓国語 enKorean language
名詞
韓国語
Korean language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
韓国語
文化・固有名詞
韓国と北朝鮮のコミュニティで使用される公用語。
vi Ngày càng có nhiều người Việt Nam theo học tiếng Hàn.
ja ますます多くのベトナム人が韓国語を学んでいる。
構成
tiếng / hàn / tiếng + Hàn の複合
▸
構成
tiếng / hàn / tiếng + Hàn の複合
成り立ちtiếng + Hàn の複合
類語
tiếng Hán / tiếng Triều Tiên
▸
類語
tiếng Hán / tiếng Triều Tiên
用法
tiếng hàn quốc / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
用法
tiếng hàn quốc / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …