tiếng bungari
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ɓun˧˧ ɣaː˧˧ zi˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ ɓuŋ˧˥ ɣaː˧˥ ʐi˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ ɓuŋ˧˧ ɣaː˧˧ ɹi˧˧/
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tiếng bungari" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「ブルガリア語」が文中に現れる。