tiếng ac-mê-ni
発音
北部
/tiəŋ˧˥ aːk˧˧ me˧˧ ni˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ aːk˧˥ me˧˥ ni˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ aːk˧˧ me˧˧ ni˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tiếng ac-mê-ni" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「アルメニア語」が文中に現れる。
構成
tiếng
▸
構成
tiếng
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng