tiến-thủ
進取 enalternative spelling
動詞
進取
alternative spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
進取
人生において進歩し、前に進もうとする野心を表す言葉の別綴り。
vi Anh ấy là một thanh niên có tinh thần tiến-thủ cao.
ja 彼は非常に進取的な精神を持つ青年だ。