tiến hóa luận
発音
北部
/tiən˧˥ hwaː˧˥ lwə̰ʔn˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ hwa̰ː˩˧ lwə̰ŋ˨˨/
南部
/tiəŋ˧˥ hwaː˧˥ lwəŋ˨˩˨/
音声
進化論 enevolutionary theory
名詞
進化論
evolutionary theory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
進化論
接続・論理
A theory about the development and evolution of living forms over time.
構成
tiến hóa / luận
▸
構成
tiến hóa / luận
用法
sinh học tiến hóa / thuyết tiến hóa / thảo luận / dư luận …
▸
用法
sinh học tiến hóa / thuyết tiến hóa / thảo luận / dư luận …