tiêu-ma
消滅の異綴 enalternative spelling of tiêu ma
1 語義
動詞
消滅の異綴
alternative spelling of tiêu ma
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
消滅の異綴
「tiêu ma」の異綴、語の間にハイフンを使用する。
vi Mọi lo lắng của anh ấy đã tiêu-ma theo thời gian.
ja 彼の悩みはすべて時間とともに消滅した。