thung
発音
北部
/tʰuŋ˧˧/
中部
/tʰuŋ˧˥/
南部
/tʰuŋ˧˧/
音声
谷 envalley
名詞
谷
valley
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
谷
丘や山に挟まれた低い土地を指す言葉の略称。
vi Ngôi làng nằm trong một thung nhỏ.
ja 村は小さな谷の中に位置している。
語義 2
名詞
テトラメレス
アジアの熱帯・亜熱帯地域原産の大きな樹木。
vi Cây thung có kích thước rất lớn.
ja この木はサイズが非常に大きい。
構成
樁
▸
構成
樁
漢字
音節対応から推定
代表候補
樁
音節ごとの候補
thung
樁(舂 / 𢠅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thung đường / thung lũng / thung dung / thung thăng …
▸
類語
thung đường / thung lũng / thung dung / thung thăng …
用法
thung lũng điện tử / thung lũng silicon / thung nai / thung khe …
▸
用法
thung lũng điện tử / thung lũng silicon / thung nai / thung khe …