thuỷ tiên
音声
水仙 ennarcissus
名詞
水仙
narcissus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水仙
接続・論理
スイセン属に属する多年草。
vi Những đóa thuỷ tiên đang khoe sắc trong vườn hoa xuân.
ja 春の庭で水仙の花が美しく咲いている。
構成
thuỷ / tiên / 漢越語。漢字は 水仙 …
▸
構成
thuỷ / tiên / 漢越語。漢字は 水仙 …
成り立ち漢越語。漢字は 水仙
漢字
出典照合済み
代表候補
水仙
音節ごとの候補
thuỷ
水
tiên
仙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thủy tiên / 水仙
▸
類語
thủy tiên / 水仙
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …