thuỷ sinh
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ sïŋ˧˧/
中部
/tʰwi˧˩˨ ʂïn˧˥/
南部
/tʰwi˨˩˦ ʂɨn˧˧/
音声
水生の enaquatic
形容詞
水生の
aquatic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
水生の 性質・状態
池、湖、海などの水環境で生活または成長する
vi Anh ấy rất thích nuôi các loài thực vật thuỷ sinh ở trong bể cá.
ja 彼は水槽で水生植物を育てるのが大好きだ。
構成
thuỷ / sinh / 漢越語。漢字は 水生 …
▸
構成
thuỷ / sinh / 漢越語。漢字は 水生 …
成り立ち漢越語。漢字は 水生
漢字
出典照合済み
代表候補
水生
音節ごとの候補
thuỷ
水
sinh
生
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thủy sinh / 水生
▸
類語
thủy sinh / 水生
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …