thuần vược
発音
北部
/tʰwə̤n˨˩ vɨə̰ʔk˨˩/
中部
/tʰwəŋ˧˧ jɨə̰k˨˨/
南部
/tʰwəŋ˨˩ jɨək˨˩˨/
トゥアンヴォック enproper name
固有名詞
トゥアンヴォック
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トゥアンヴォック
固有名称。
vi Tên "thuần vược" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トゥアンヴォック」という名称が文書に現れる。
構成
thuần
▸
構成
thuần
用法
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá
▸
用法
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá