thuần hóa
発音
北部
/tʰwə̤n˨˩ hwaː˧˥/
中部
/tʰwəŋ˧˧ hwa̰ː˩˧/
南部
/tʰwəŋ˨˩ hwaː˧˥/
異表記 enalternative spelling
動詞
異表記
alternative spelling
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
異表記
基本動詞
古い文書で見られる別の表記。
vi Đây là cách viết thuần hóa trong văn bản cũ.
ja これは古い文書での表記法である。