thoáng đãng
発音
北部
/tʰwaːŋ˧˥ ɗaʔaŋ˧˥/
中部
/tʰwa̰ːŋ˩˧ ɗaːŋ˧˩˨/
南部
/tʰwaːŋ˧˥ ɗaːŋ˨˩˦/
音声
風通しがよく明るい enairy and bright
形容詞
風通しがよく明るい
airy and bright
1 語義
1 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
風通しがよく明るい
性質・状態
広々として明るく、新鮮な空気の通りが良い空間。
vi Căn hộ này có một ban công rất rộng rãi và thoáng đãng.
ja このアパートにはとても広々とした開放的なバルコニーがある。