thiếu lăng
発音
北部
/tʰiəw˧˥ laŋ˧˧/
中部
/tʰiə̰w˩˧ laŋ˧˥/
南部
/tʰiəw˧˥ laŋ˧˧/
少陵 enproper name
固有名詞
少陵
proper name
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
少陵
固有名称。
vi Tên "thiếu lăng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「少陵」という名称が文書に現れる。