thay vì
発音
北部
/tʰaj˧˧ vi̤˨˩/
中部
/tʰaj˧˥ ji˧˧/
南部
/tʰaj˧˧ ji˨˩/
音声
〜の代わりに eninstead of
前置詞
〜の代わりに
instead of
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
前置詞
〜の代わりに
接続・論理
他の何かの代わり、あるいは代替品であることを示す前置詞。
vi Hãy đi bộ thay vì đi xe máy để bảo vệ môi trường.
ja 環境を守るためにバイクではなく徒歩で行こう。
構成
thay / vì / thay + vì の複合
▸
構成
thay / vì / thay + vì の複合
成り立ちthay + vì の複合
用法
thay đổi / đổi thay / thay thế / thay mặt …
▸
用法
thay đổi / đổi thay / thay thế / thay mặt …