thay vào đó
音声
代わりに eninstead
成句
代わりに
instead
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
代わりに
接続・論理
前述のものに代わって、別の物事を選択したり行動したりすること。
vi Tôi không đi xem phim mà ở nhà đọc sách thay vào đó.
ja 映画には行かず、代わりに家で本を読んだ。
構成
thay / 台𠓨妬
▸
構成
thay / 台𠓨妬
漢字
音節対応から推定
代表候補
台𠓨妬
音節ごとの候補
thay
台
vào
𠓨
đó
妬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
代わりに
▸
類語
代わりに
用法
thay đổi / đổi thay / thay thế / thay mặt
▸
用法
thay đổi / đổi thay / thay thế / thay mặt