thanh-nam
青年 enyoung man (obsolete spelling)
1 語義
名詞
青年
young man (obsolete spelling)
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
青年
若い男性を指す古い書き方の言葉。
vi Anh ấy là một thanh-nam tuấn tú.
ja 彼はハンサムな青年だ。