thang thang
発音
北部
/tʰaːŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧/
中部
/tʰaːŋ˧˥ tʰaːŋ˧˥/
南部
/tʰaːŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧/
音声
広大な envast
unknown
広大な
vast
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
広大な
面積や規模、数量が極めて大きいこと。
vi Cánh đồng lúa rộng thang thang trải dài đến tận chân trời.
ja 広大な稲畑が地平線まで続いている。
構成
thang / thang / 湯湯
▸
構成
thang / thang / 湯湯
漢字
音節対応から推定
代表候補
湯湯
音節ごとの候補
thang
湯(紳 / 簜)
thang
湯(紳 / 簜)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thang máy / thang / thang cuốn / thang âm …
▸
類語
thang máy / thang / thang cuốn / thang âm …
用法
lang thang / bún thang / thuốc thang / bậc thang
▸
用法
lang thang / bún thang / thuốc thang / bậc thang