tha thểnh
発音
北部
/tʰaː˧˧ tʰə̰jŋ˧˩˧/
中部
/tʰaː˧˥ tʰen˧˩˨/
南部
/tʰaː˧˧ tʰəːn˨˩˦/
慎重に運ぶ encarry cautiously
動詞
慎重に運ぶ
carry cautiously
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
慎重に運ぶ
基本動詞
物を破損させないよう、非常に注意深くゆっくりと運ぶこと。
vi Anh ấy tha thểnh bưng khay trà vào phòng khách để không bị đổ.
ja こぼれないように、お茶の盆を慎重に居間まで運んだ。
構成
tha
▸
構成
tha
類語
tha phương cầu thực / tha / tha hương / tha la …
▸
類語
tha phương cầu thực / tha / tha hương / tha la …
用法
tha thiết / tha tội / tha thứ / buông tha
▸
用法
tha thiết / tha tội / tha thứ / buông tha