thức dấc
誤表記 enmisspelling of thuc giac
動詞
誤表記
misspelling of thuc giac
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
誤表記
基本動詞
「眠りから覚める」を意味する「thức giấc」の一般的な誤表記。
vi "Thức dấc" là một cách viết sai của "thức giấc".
ja 「Thức dấc」は「thức giấc」の誤りです。
構成
thức
▸
構成
thức
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức
▸
用法
thức ăn / cách thức / thức uống / công thức