thứ sử
発音
北部
/tʰɨ˧˥ sɨ̰˧˩˧/
中部
/tʰɨ̰˩˧ ʂɨ˧˩˨/
南部
/tʰɨ˧˥ ʂɨ˨˩˦/
音声
刺史 enprovincial governor
unknown
刺史
provincial governor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
刺史
古代の封建制度において、州や地域を統治した高位の官吏。
vi Vị thứ sử nổi tiếng là người liêm chính và luôn hết lòng vì dân.
ja その刺史は廉潔で民のために尽くすことで有名だった。
構成
thứ / sử / 次史
▸
構成
thứ / sử / 次史
漢字
音節対応から推定
代表候補
次史
音節ごとの候補
thứ
次
sử
史
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …