thứ mẫu
発音
北部
/tʰɨ˧˥ məʔəw˧˥/
中部
/tʰɨ̰˩˧ məw˧˩˨/
南部
/tʰɨ˧˥ məw˨˩˦/
妾 enfather's concubine
unknown
妾
father's concubine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
妾
一夫多妻制において、父親の妾。
vi Trong truyện xưa, nhân vật này thường phải sống cùng thứ mẫu.
ja 昔話の登場人物はしばしば妾と同居した。
構成
thứ / mẫu / 次母
▸
構成
thứ / mẫu / 次母
漢字
音節対応から推定
代表候補
次母
音節ごとの候補
thứ
次
mẫu
母
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …
▸
用法
thứ hai / thứ ba / thứ sáu / thứ năm …