thủy âm
水中の音響学 enhydroacoustics
名詞
水中の音響学
hydroacoustics
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
水中の音響学
接続・論理
水中の音に関する研究、主に物体検知に使用される。
vi Ngành thủy âm giúp phát hiện các vật thể dưới biển.
ja 水中の音響学は海中の物体検出に役立つ。