thụy hiên
発音
北部
/tʰwḭʔ˨˩ hiən˧˧/
中部
/tʰwḭ˨˨ hiəŋ˧˥/
南部
/tʰwi˨˩˨ hiəŋ˧˧/
音声
トゥイヒエン(Thụy Hiên) enproper name
固有名詞
トゥイヒエン(Thụy Hiên)
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トゥイヒエン(Thụy Hiên)
固有名詞。
vi Tên của nó là Thụy Hiên.
ja その名称はトゥイヒエンである。
構成
thụy / hiên
▸
構成
thụy / hiên
用法
thụy sĩ / thụy điển / thụy hiệu / tiếng thụy điển …
▸
用法
thụy sĩ / thụy điển / thụy hiệu / tiếng thụy điển …