thới bình
発音
北部
/tʰəːj˧˥ ɓï̤ŋ˨˩/
中部
/tʰə̰ːj˩˧ ɓïn˧˧/
南部
/tʰəːj˧˥ ɓɨn˨˩/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
2 語義
1 構成語
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名。
vi Thới Bình là tên của một địa danh.
ja Thới Bìnhは地名である。
語義 2
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Thới Bình là tên của một địa danh.
ja Thới Bìnhは地名である。