thốt khẳm
発音
北部
/tʰot˧˥ xa̰m˧˩˧/
中部
/tʰo̰k˩˧ kʰam˧˩˨/
南部
/tʰok˧˥ kʰam˨˩˦/
死臭を放つ enreeking of carrion
形容詞
死臭を放つ
reeking of carrion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
死臭を放つ
性質・状態
腐敗した肉のような、強烈で不快な悪臭。
vi Căn phòng bốc mùi thốt khẳm.
ja 部屋が死臭を放っている。
構成
thốt / khẳm
▸
構成
thốt / khẳm
類語
thốt / thốt nhiên / Thốt Nốt / thốt lên
▸
類語
thốt / thốt nhiên / Thốt Nốt / thốt lên
用法
thốt nốt / thơ thốt / đường thốt nốt / thảng thốt
▸
用法
thốt nốt / thơ thốt / đường thốt nốt / thảng thốt