thế giới mới
音声
新世界 ennew world
名詞
新世界
new world
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
新世界
接続・論理
北米と南米を指す呼称。
vi Nhiều loài thực vật lạ đến từ thế giới mới.
ja 多くの珍しい植物は新世界から来た。
構成
thế giới / mới / 世界㵋
▸
構成
thế giới / mới / 世界㵋
漢字
音節対応から推定
代表候補
世界㵋
音節ごとの候補
thế
世
giới
界
mới
㵋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vừa mới / đời mới / người mới / năm mới …
▸
類語
vừa mới / đời mới / người mới / năm mới …
用法
tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …
▸
用法
tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai / chiến tranh thế giới thứ nhất …