thế-giới
世界 enworld
1 語義
名詞
世界
world
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
世界
地球全体と、そこに存在する全ての人や場所。
vi Chúng ta nên cùng nhau bảo vệ môi trường sống trên thế giới.
ja 世界中の環境を守るために協力すべきだ。