thẳng thắn
発音
北部
/tʰa̰ŋ˧˩˧ tʰan˧˥/
中部
/tʰaŋ˧˩˨ tʰa̰ŋ˩˧/
南部
/tʰaŋ˨˩˦ tʰaŋ˧˥/
音声
直線 enstraight
形容詞
直線
straight
2 語義
2 つの意味
1 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
直線 (straight)
語義 1
形容詞
真っ直ぐな
外見・性格
曲がりくねらず、一定の方向に伸びていること。
vi Con đường này chạy thẳng thắn qua cánh đồng.
ja この道は野原を真っ直ぐに続いている。
率直 (straightforward)
語義 1
形容詞
率直な
裏表がなく、自分の考えを直接述べる人。
vi Tôi rất thích tính cách thẳng thắn của anh ấy.
ja 私は彼の率直な性格がとても好きだ。
構成
thẳng
▸
構成
thẳng
類語
vằn thắn / mằn thắn / 直線 / 率直
▸
類語
vằn thắn / mằn thắn / 直線 / 率直
用法
thẳng cẳng / thẳng thớm / thẳng rẵng / thẳng băng
▸
用法
thẳng cẳng / thẳng thớm / thẳng rẵng / thẳng băng