thằn lằn bóng
音声
トカゲ enskink
名詞
トカゲ
skink
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トカゲ
接続・論理
足が短く、なめらかで光沢のある鱗を持つ小型のトカゲ。
vi Tôi nhìn thấy một con thằn lằn bóng đang bò trên bức tường đá.
ja 石壁を這うスキンクを見かけた。
構成
thằn lằn / bóng / 𧊋𤶾𡞗
▸
構成
thằn lằn / bóng / 𧊋𤶾𡞗
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧊋𤶾𡞗
音節ごとの候補
thằn
𧊋(𧌀)
lằn
𤶾(𧋻)
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thằn lằn
▸
類語
thằn lằn
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ