thẩm mỹ quan
発音
北部
/tʰə̰m˧˩˧ miʔi˧˥ kwaːn˧˧/
中部
/tʰəm˧˩˨ mi˧˩˨ kwaːŋ˧˥/
南部
/tʰəm˨˩˦ mi˨˩˦ waːŋ˧˧/
音声
美意識 enaesthetic outlook
unknown
美意識
aesthetic outlook
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
美意識
接続・論理
美や芸術に対する個人の見解や原則。
vi Mỗi người đều có một thẩm mỹ quan riêng.
ja 人にはそれぞれ独自の美意識がある。
構成
thẩm / mỹ quan
▸
構成
thẩm / mỹ quan
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm cung / thẩm cứu
▸
用法
thẩm phán / thẩm vấn / thẩm cung / thẩm cứu