thạnh hải
発音
北部
/tʰa̰ʔjŋ˨˩ ha̰ːj˧˩˧/
中部
/tʰa̰n˨˨ haːj˧˩˨/
南部
/tʰan˨˩˨ haːj˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名。
vi Thạnh Hải là một địa danh.
ja Thạnh Hảiは地名である。
構成
hải
▸
構成
hải
類語
thành hải / thanh hải
▸
類語
thành hải / thanh hải
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / hải quan
▸
用法
hải phòng / hải lý / hải nam / hải quan