thú lông nhím
音声
ハリモグラ enechidna
名詞
ハリモグラ
echidna
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハリモグラ
接続・論理
オーストラリア原産の、卵を産むトゲのある哺乳類
vi Thú lông nhím là một loài động vật kỳ lạ.
ja ハリモグラは奇妙な動物だ。
構成
thú / 守𣯡𤝫
▸
構成
thú / 守𣯡𤝫
漢字
音節対応から推定
代表候補
守𣯡𤝫
音節ごとの候補
thú
守(趣 / 娶 / 獸 / 戍)
lông
𣯡(𣰳 / 𣰴 / 𣰵 / 𦒮)
nhím
𤝫(𤢾 / 𤣚)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xù lông nhím
▸
類語
xù lông nhím
用法
thú vị / thú vui / thú vật / thú cưng
▸
用法
thú vị / thú vui / thú vật / thú cưng